Tóm lại: Bài trình bày ngắn này kể câu chuyện đằng sau thiết kế và các trường hợp sử dụng dự định của nó. Khám phá cách thiết kế keo nóng chảy polyolefin G5046 dành riêng cho sản xuất bộ lọc không khí ô tô. Hãy xem chúng tôi chứng minh khả năng xử lý nhanh chóng của nó trên dây chuyền sản xuất tốc độ cao và thể hiện hiệu suất vượt trội của nó trong môi trường nhiệt độ cao như khoang động cơ. Tìm hiểu về công thức thân thiện với môi trường và các chứng nhận toàn cầu khiến nó trở nên lý tưởng cho chuỗi cung ứng ô tô quốc tế.
Đặc điểm sản phẩm liên quan:
Bảo dưỡng nhanh với thời gian mở 5-8 giây cho dây chuyền sản xuất tốc độ cao.
Công thức thân thiện với môi trường 100% không dung môi, không độc hại và không gây ô nhiễm.
Khả năng chịu nhiệt cao đặc biệt duy trì độ bền liên kết trong môi trường khoang động cơ.
Tuân thủ các chứng nhận REACH, CE và TSCA để tiếp cận thị trường toàn cầu.
Độ nhớt được tối ưu hóa ở mức 9000±1000 cps ở 180°C cho ứng dụng nhất quán.
Thích hợp cho cả ứng dụng hộp (180-200 °C) và ứng dụng ống / súng (170-190 °C).
Bao bì chống ẩm trong bao 25kg đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Được thiết kế đặc biệt để gấp nếp bộ lọc PU trong hệ thống lọc ô tô.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP:
Điều gì khiến G5046 phù hợp với dây chuyền sản xuất bộ lọc tự động tốc độ cao?
G5046 có thời gian mở cực ngắn từ 5-8 giây và đặc tính xử lý nhanh hoàn toàn phù hợp với nhịp độ của dây chuyền lắp ráp tự động, loại bỏ tắc nghẽn sản xuất và tối đa hóa hiệu suất thông lượng.
Chất kết dính này hoạt động như thế nào trong môi trường ô tô có nhiệt độ cao?
Được thiết kế với khả năng chịu nhiệt cao đặc biệt, G5046 duy trì độ bền liên kết vượt trội trong khoang động cơ nóng như thiêu đốt, môi trường xe tăng áp và điều kiện vận hành ở nhiệt độ cao, ngăn chặn hiện tượng làm mềm hoặc tách lớp keo.
G5046 có những chứng nhận về môi trường và an toàn nào?
G5046 được đăng ký với các chứng chỉ REACH, CE và TSCA, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn quốc tế để tiếp cận thị trường một cách suôn sẻ ở Châu Âu, Bắc Mỹ và các khu vực toàn cầu quan trọng khác.
Phạm vi nhiệt độ ứng dụng được khuyến nghị cho chất kết dính này là bao nhiêu?
Đối với ứng dụng dạng hộp, sử dụng 180-200°C; đối với ứng dụng ống hoặc súng, sử dụng 170-190°C. Chất kết dính có độ nhớt 9000±1000 cps ở 180°C cho hiệu suất tối ưu.